Từ vựng
善隣
ぜんりん
vocabulary vocab word
hàng xóm tốt
láng giềng tốt
善隣 善隣 ぜんりん hàng xóm tốt, láng giềng tốt
Ý nghĩa
hàng xóm tốt và láng giềng tốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんりん
vocabulary vocab word
hàng xóm tốt
láng giềng tốt