Từ vựng
善人
ぜんにん
vocabulary vocab word
người tốt
người có đức hạnh
người hiền lành
người cả tin
善人 善人 ぜんにん người tốt, người có đức hạnh, người hiền lành, người cả tin
Ý nghĩa
người tốt người có đức hạnh người hiền lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0