Từ vựng
啼声
ていせい
vocabulary vocab word
tiếng kêu (của động vật)
tiếng gọi
tiếng hót líu lo
啼声 啼声 ていせい tiếng kêu (của động vật), tiếng gọi, tiếng hót líu lo
Ý nghĩa
tiếng kêu (của động vật) tiếng gọi và tiếng hót líu lo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0