Từ vựng
啓発
けいはつ
vocabulary vocab word
khai sáng
phát triển
giáo dục
nâng cao nhận thức cộng đồng
soi sáng
đào tạo
truyền cảm hứng
啓発 啓発 けいはつ khai sáng, phát triển, giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng, soi sáng, đào tạo, truyền cảm hứng
Ý nghĩa
khai sáng phát triển giáo dục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0