Từ vựng
商船
しょうせん
vocabulary vocab word
tàu buôn
商船 商船 しょうせん tàu buôn
Ý nghĩa
tàu buôn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
商船
tàu buôn
しょうせん
商
giao dịch, bán hàng, kinh doanh...
あきな.う, ショウ
丷
( CDP-8BAE )