Từ vựng
商業
しょうぎょう
vocabulary vocab word
thương mại
buôn bán
kinh doanh
商業 商業 しょうぎょう thương mại, buôn bán, kinh doanh
Ý nghĩa
thương mại buôn bán và kinh doanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうぎょう
vocabulary vocab word
thương mại
buôn bán
kinh doanh