Từ vựng
唐土
もろこし
vocabulary vocab word
Trung Quốc
người Trung Quốc
唐土 唐土 もろこし Trung Quốc, người Trung Quốc
Ý nghĩa
Trung Quốc và người Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もろこし
vocabulary vocab word
Trung Quốc
người Trung Quốc