Từ vựng
唄方
うたかた
vocabulary vocab word
ca sĩ trong buổi biểu diễn nagauta
唄方 唄方 うたかた ca sĩ trong buổi biểu diễn nagauta
Ý nghĩa
ca sĩ trong buổi biểu diễn nagauta
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うたかた
vocabulary vocab word
ca sĩ trong buổi biểu diễn nagauta