Từ vựng
唄い出し
うたいだし
vocabulary vocab word
câu mở đầu (của bài thơ)
nhịp mở đầu (của giai điệu)
唄い出し 唄い出し うたいだし câu mở đầu (của bài thơ), nhịp mở đầu (của giai điệu)
Ý nghĩa
câu mở đầu (của bài thơ) và nhịp mở đầu (của giai điệu)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0