Từ vựng
哲人
てつじん
vocabulary vocab word
người hiền triết
triết gia
bậc hiền nhân
哲人 哲人 てつじん người hiền triết, triết gia, bậc hiền nhân
Ý nghĩa
người hiền triết triết gia và bậc hiền nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0