Từ vựng
員數
いんずう
vocabulary vocab word
tổng số
số lượng
hạn ngạch
員數 員數 いんずう tổng số, số lượng, hạn ngạch
Ý nghĩa
tổng số số lượng và hạn ngạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんずう
vocabulary vocab word
tổng số
số lượng
hạn ngạch