Từ vựng
品揃え
しなぞろえ
vocabulary vocab word
sự sắp xếp hàng hóa
dòng sản phẩm
品揃え 品揃え しなぞろえ sự sắp xếp hàng hóa, dòng sản phẩm
Ý nghĩa
sự sắp xếp hàng hóa và dòng sản phẩm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しなぞろえ
vocabulary vocab word
sự sắp xếp hàng hóa
dòng sản phẩm