Từ vựng
咬痙
こーけい
vocabulary vocab word
chứng cứng hàm
tật nghiến răng
咬痙 咬痙 こーけい chứng cứng hàm, tật nghiến răng
Ý nghĩa
chứng cứng hàm và tật nghiến răng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーけい
vocabulary vocab word
chứng cứng hàm
tật nghiến răng