Từ vựng
咬傷
こうしょう
vocabulary vocab word
vết cắn
vết thương do cắn
咬傷 咬傷 こうしょう vết cắn, vết thương do cắn
Ý nghĩa
vết cắn và vết thương do cắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうしょう
vocabulary vocab word
vết cắn
vết thương do cắn