Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
咄嗟
とっさ
vocabulary vocab word
khoảnh khắc
chớp mắt
咄嗟
tossa
咄嗟
咄嗟
とっさ
khoảnh khắc, chớp mắt
と
っ
さ
咄
嗟
と
っ
さ
咄
嗟
と
っ
さ
咄
嗟
Ý nghĩa
khoảnh khắc
và
chớp mắt
khoảnh khắc, chớp mắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
とっさ
khoảnh khắc, chớp mắt
Phân tích thành phần
咄嗟
khoảnh khắc, chớp mắt
とっさ
咄
tiếng kêu ngạc nhiên, hét lên (trong cơn giận), mắng mỏ...
はなし, しか.る, トツ
口
miệng
くち, コウ, ク
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
嗟
than thở, thương tiếc, thở dài...
あ, ああ, サ
口
miệng
くち, コウ, ク
差
sự phân biệt, sự khác biệt, sự biến thiên...
さ.す, さ.し, サ
⺶
( 羊 )
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.