Từ vựng
命乞い
いのちごい
vocabulary vocab word
cầu xin tha mạng
khẩn cầu được sống
命乞い 命乞い いのちごい cầu xin tha mạng, khẩn cầu được sống
Ý nghĩa
cầu xin tha mạng và khẩn cầu được sống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いのちごい
vocabulary vocab word
cầu xin tha mạng
khẩn cầu được sống