Từ vựng
呼水
よびみず
vocabulary vocab word
kích cầu
khơi gợi
kích thích
呼水 呼水 よびみず kích cầu, khơi gợi, kích thích
Ý nghĩa
kích cầu khơi gợi và kích thích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よびみず
vocabulary vocab word
kích cầu
khơi gợi
kích thích