Từ vựng
呉れる
くれる
vocabulary vocab word
cho
để cho
tặng
làm giúp
cất công làm
làm hại
呉れる 呉れる くれる cho, để cho, tặng, làm giúp, cất công làm, làm hại
Ý nghĩa
cho để cho tặng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くれる
vocabulary vocab word
cho
để cho
tặng
làm giúp
cất công làm
làm hại