Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
呉る
くる
vocabulary vocab word
cho
tặng
làm giúp
呉ru
kuru
呉る
呉る
くる
cho, tặng, làm giúp
く
る
呉
る
く
る
呉
る
く
る
呉
る
Ý nghĩa
cho
tặng
và
làm giúp
cho, tặng, làm giúp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
呉る
cho, tặng, làm giúp
くる
呉
cho, làm việc gì đó cho, vương quốc Ngô
く.れる, くれ, ゴ
口
miệng
くち, コウ, ク
CDP-89F5
( CDP-89F5 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.