Từ vựng
呈する
ていする
vocabulary vocab word
trình bày
dâng tặng
thể hiện
trưng bày
triển lãm
mang hình dạng
呈する 呈する ていする trình bày, dâng tặng, thể hiện, trưng bày, triển lãm, mang hình dạng
Ý nghĩa
trình bày dâng tặng thể hiện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0