Từ vựng
呈す
ていす
vocabulary vocab word
trình bày
dâng tặng
trao tặng
thể hiện
trưng bày
triển lãm
có dạng
呈す 呈す ていす trình bày, dâng tặng, trao tặng, thể hiện, trưng bày, triển lãm, có dạng
Ý nghĩa
trình bày dâng tặng trao tặng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0