Từ vựng
呆気らかん
あっけらかん
vocabulary vocab word
thờ ơ
lãnh đạm
vô tư
như không có chuyện gì xảy ra
ngơ ngác
vô hồn
lơ đãng
呆気らかん 呆気らかん あっけらかん thờ ơ, lãnh đạm, vô tư, như không có chuyện gì xảy ra, ngơ ngác, vô hồn, lơ đãng
Ý nghĩa
thờ ơ lãnh đạm vô tư
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0