Từ vựng
吹きだまり
ふきだまり
vocabulary vocab word
đống tuyết (hoặc lá cây) tích tụ
nơi tụ tập của những kẻ bỏ học
thất nghiệp
吹きだまり 吹きだまり ふきだまり đống tuyết (hoặc lá cây) tích tụ, nơi tụ tập của những kẻ bỏ học, thất nghiệp
Ý nghĩa
đống tuyết (hoặc lá cây) tích tụ nơi tụ tập của những kẻ bỏ học và thất nghiệp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0