Từ vựng
吹かす
ふかす
vocabulary vocab word
hút (thuốc lá
tẩu
v.v.)
rít (thuốc)
phả khói
vặn ga (động cơ)
tăng tốc
làm ra vẻ
hành động như thể
cư xử như
đóng vai
sút bóng quá cao
bắn bóng vượt xà
吹かす 吹かす ふかす hút (thuốc lá, tẩu, v.v.), rít (thuốc), phả khói, vặn ga (động cơ), tăng tốc, làm ra vẻ, hành động như thể, cư xử như, đóng vai, sút bóng quá cao, bắn bóng vượt xà
Ý nghĩa
hút (thuốc lá tẩu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0