Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
吸茎
きゅーけい
vocabulary vocab word
bú cu
thổi kèn
吸茎
kyuukei
吸茎
吸茎
きゅーけい
bú cu, thổi kèn
きゅ
う
け
い
吸
茎
きゅ
う
け
い
吸
茎
きゅ
う
け
い
吸
茎
Ý nghĩa
bú cu
và
thổi kèn
bú cu, thổi kèn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
吸茎
bú cu, thổi kèn
きゅうけい
吸
hút, uống, hít vào...
す.う, キュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
及
vươn tới, phát huy, thực hiện...
およ.ぶ, およ.び, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
茎
cuống, thân cây
くき, ケイ, キョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𢀖
ス
Chữ Katakana Su
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.