Từ vựng
含油
がんゆ
vocabulary vocab word
sự thấm dầu
chứa dầu
có chứa dầu
含油 含油 がんゆ sự thấm dầu, chứa dầu, có chứa dầu
Ý nghĩa
sự thấm dầu chứa dầu và có chứa dầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がんゆ
vocabulary vocab word
sự thấm dầu
chứa dầu
có chứa dầu