Từ vựng
含有
がんゆう
vocabulary vocab word
có chứa (một thành phần
khoáng chất
v.v.)
含有 含有 がんゆう có chứa (một thành phần, khoáng chất, v.v.)
Ý nghĩa
có chứa (một thành phần khoáng chất và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0