Từ vựng
含味
がんみ
vocabulary vocab word
nếm thử
suy ngẫm kỹ lưỡng
含味 含味 がんみ nếm thử, suy ngẫm kỹ lưỡng
Ý nghĩa
nếm thử và suy ngẫm kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がんみ
vocabulary vocab word
nếm thử
suy ngẫm kỹ lưỡng