Từ vựng
君達
きみたち
vocabulary vocab word
vua
con cái quý tộc
quý tộc trẻ
君達 君達-2 きみたち vua, con cái quý tộc, quý tộc trẻ
Ý nghĩa
vua con cái quý tộc và quý tộc trẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きみたち
vocabulary vocab word
vua
con cái quý tộc
quý tộc trẻ