Từ vựng
向側
むこーがわ
vocabulary vocab word
phía bên kia
phía đối diện
bên kia
向側 向側 むこーがわ phía bên kia, phía đối diện, bên kia
Ý nghĩa
phía bên kia phía đối diện và bên kia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むこーがわ
vocabulary vocab word
phía bên kia
phía đối diện
bên kia