Từ vựng
吐かす
ぬかす
vocabulary vocab word
bỏ qua
bỏ sót
nhảy cóc
vượt qua
vượt mặt
nói ra
thốt lên
吐かす 吐かす ぬかす bỏ qua, bỏ sót, nhảy cóc, vượt qua, vượt mặt, nói ra, thốt lên
Ý nghĩa
bỏ qua bỏ sót nhảy cóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0