Từ vựng
后
きさき
vocabulary vocab word
sau này
về sau
tương lai
sau khi qua đời
hậu duệ
后 后-2 きさき sau này, về sau, tương lai, sau khi qua đời, hậu duệ
Ý nghĩa
sau này về sau tương lai
Luyện viết
Nét: 1/6
きさき
vocabulary vocab word
sau này
về sau
tương lai
sau khi qua đời
hậu duệ