Từ vựng
のち
のち
vocabulary vocab word
phía sau
đằng sau
sau
sau này
phần còn lại
phần thừa
thêm (ví dụ: thêm năm phút nữa)
còn lại
cũng
ngoài ra
hậu duệ
người kế vị
người thừa kế
sau khi qua đời
quá khứ
trước đây
のち のち のち phía sau, đằng sau, sau, sau này, phần còn lại, phần thừa, thêm (ví dụ: thêm năm phút nữa), còn lại, cũng, ngoài ra, hậu duệ, người kế vị, người thừa kế, sau khi qua đời, quá khứ, trước đây
Ý nghĩa
phía sau đằng sau sau
Luyện viết
Nét: 1/6