Từ vựng
名所
などころ
vocabulary vocab word
địa danh nổi tiếng
thắng cảnh
điểm tham quan
danh lam thắng cảnh
名所 名所-2 などころ địa danh nổi tiếng, thắng cảnh, điểm tham quan, danh lam thắng cảnh
Ý nghĩa
địa danh nổi tiếng thắng cảnh điểm tham quan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0