Từ vựng
名君
めいくん
vocabulary vocab word
minh quân
bậc minh quân
vị vua anh minh
名君 名君 めいくん minh quân, bậc minh quân, vị vua anh minh
Ý nghĩa
minh quân bậc minh quân và vị vua anh minh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいくん
vocabulary vocab word
minh quân
bậc minh quân
vị vua anh minh