Từ vựng
同音
どうおん
vocabulary vocab word
đồng âm
cách phát âm giống nhau
âm thanh giống nhau
hòa âm
cùng cao độ
cùng một giọng
nói đồng thanh
同音 同音 どうおん đồng âm, cách phát âm giống nhau, âm thanh giống nhau, hòa âm, cùng cao độ, cùng một giọng, nói đồng thanh
Ý nghĩa
đồng âm cách phát âm giống nhau âm thanh giống nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0