Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
同県
どうけん
vocabulary vocab word
cùng tỉnh
tỉnh đã nói
同県
douken
同県
同県
どうけん
cùng tỉnh, tỉnh đã nói
ど
う
け
ん
同
県
ど
う
け
ん
同
県
ど
う
け
ん
同
県
Ý nghĩa
cùng tỉnh
và
tỉnh đã nói
cùng tỉnh, tỉnh đã nói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
同県
cùng tỉnh, tỉnh đã nói
どうけん
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
県
tỉnh
か.ける, ケン
𠃊
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
丷
( CDP-8665 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.