Từ vựng
同せい
どーせい
vocabulary vocab word
sống chung (đặc biệt của cặp đôi chưa kết hôn)
chung sống
同せい 同せい どーせい sống chung (đặc biệt của cặp đôi chưa kết hôn), chung sống
Ý nghĩa
sống chung (đặc biệt của cặp đôi chưa kết hôn) và chung sống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0