Từ vựng
吊手
つりて
vocabulary vocab word
móc treo (ví dụ: móc treo màn)
dây treo
ngư dân
người câu cá
tay nâng (judo)
吊手 吊手 つりて móc treo (ví dụ: móc treo màn), dây treo, ngư dân, người câu cá, tay nâng (judo)
Ý nghĩa
móc treo (ví dụ: móc treo màn) dây treo ngư dân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0