Từ vựng
吊床
つりどこ
vocabulary vocab word
võng
nôi đu đưa
điểm treo (dùng trong trói buộc dây treo)
điểm cứng
吊床 吊床 つりどこ võng, nôi đu đưa, điểm treo (dùng trong trói buộc dây treo), điểm cứng
Ý nghĩa
võng nôi đu đưa điểm treo (dùng trong trói buộc dây treo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0