Từ vựng
吊上げ
つるしあげ
vocabulary vocab word
treo lên
nâng lên
bị lên án
bị chỉ trích nặng nề
tòa án bù nhìn
吊上げ 吊上げ つるしあげ treo lên, nâng lên, bị lên án, bị chỉ trích nặng nề, tòa án bù nhìn
Ý nghĩa
treo lên nâng lên bị lên án
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0