Từ vựng
吉日
きちじつ
vocabulary vocab word
ngày lành
ngày tốt
ngày không xác định (dùng để che giấu ngày tháng trong thư từ
thiệp mời
v.v.)
吉日 吉日 きちじつ ngày lành, ngày tốt, ngày không xác định (dùng để che giấu ngày tháng trong thư từ, thiệp mời, v.v.)
Ý nghĩa
ngày lành ngày tốt ngày không xác định (dùng để che giấu ngày tháng trong thư từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0