Từ vựng
合意
ごうい
vocabulary vocab word
sự đồng ý
sự thỏa thuận
sự hiểu biết lẫn nhau
sự hòa hợp
sự đồng thuận
合意 合意 ごうい sự đồng ý, sự thỏa thuận, sự hiểu biết lẫn nhau, sự hòa hợp, sự đồng thuận
Ý nghĩa
sự đồng ý sự thỏa thuận sự hiểu biết lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0