Từ vựng
ごうい合意 ごうい合意 ごうい合意

Ý nghĩa

sự đồng ý sự thỏa thuận sự hiểu biết lẫn nhau

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠