Từ vựng
合串
ごうぐし
vocabulary vocab word
giá đỡ bia gỗ (trong bắn cung)
合串 合串 ごうぐし giá đỡ bia gỗ (trong bắn cung)
Ý nghĩa
giá đỡ bia gỗ (trong bắn cung)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごうぐし
vocabulary vocab word
giá đỡ bia gỗ (trong bắn cung)