Từ vựng
合せる
あわせる
vocabulary vocab word
khớp nhịp
ghép lại
hợp nhất
kết hợp
cộng lại
đối diện
đối mặt
so sánh
kiểm tra với
gặp phải
đặt chung
kết nối
chồng lên
trộn lẫn
phối hợp
chạm kiếm
giao chiến
合せる 合せる あわせる khớp nhịp, ghép lại, hợp nhất, kết hợp, cộng lại, đối diện, đối mặt, so sánh, kiểm tra với, gặp phải, đặt chung, kết nối, chồng lên, trộn lẫn, phối hợp, chạm kiếm, giao chiến
Ý nghĩa
khớp nhịp ghép lại hợp nhất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0