Từ vựng
合う
あう
vocabulary vocab word
tập hợp lại
hợp nhất
đoàn kết
gặp gỡ
vừa vặn
phù hợp
thích hợp
đồng ý với
chính xác
có lợi
công bằng
làm ... với nhau
làm ... cùng nhau
合う 合う あう tập hợp lại, hợp nhất, đoàn kết, gặp gỡ, vừa vặn, phù hợp, thích hợp, đồng ý với, chính xác, có lợi, công bằng, làm ... với nhau, làm ... cùng nhau
Ý nghĩa
tập hợp lại hợp nhất đoàn kết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0