Từ vựng
各面
かくめん
vocabulary vocab word
mọi mặt
từng mặt
từng bề mặt
各面 各面 かくめん mọi mặt, từng mặt, từng bề mặt
Ý nghĩa
mọi mặt từng mặt và từng bề mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくめん
vocabulary vocab word
mọi mặt
từng mặt
từng bề mặt