Từ vựng
各自
かくじ
vocabulary vocab word
mỗi người
mọi người
cá nhân
tương ứng
各自 各自 かくじ mỗi người, mọi người, cá nhân, tương ứng
Ý nghĩa
mỗi người mọi người cá nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくじ
vocabulary vocab word
mỗi người
mọi người
cá nhân
tương ứng