Từ vựng
各省
かくしょう
vocabulary vocab word
mỗi bộ
mỗi tỉnh (của Trung Quốc)
各省 各省 かくしょう mỗi bộ, mỗi tỉnh (của Trung Quốc)
Ý nghĩa
mỗi bộ và mỗi tỉnh (của Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくしょう
vocabulary vocab word
mỗi bộ
mỗi tỉnh (của Trung Quốc)