Từ vựng
各国
かっこく
vocabulary vocab word
mỗi nước
mọi nước
các nước khác nhau
tất cả các nước
各国 各国 かっこく mỗi nước, mọi nước, các nước khác nhau, tất cả các nước
Ý nghĩa
mỗi nước mọi nước các nước khác nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0